Từ điển Nga Việt
"налив"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
налив
налив
(Kỹ thuật)
(нали'в)
►
sự rót, sự đổ; sự tưới
налив
(нали'в)
►
sự rót, sự đổ; sự tưới
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
налив
НАЛ
И
В
-а, м 1. см. налить, -ся. 2. Степень зрелости (плода, зерна). Яблоки хорошего налива.
* Белый налив
- сорт ранних яблок.