наметка

° намётка I ж. 3*a
  • (предварительный план) sơ thảo, dự thảo, dàn bài sơ lược

наметка


 
(намётка I)
ж. 3*a
   (предварительный план) sơ thảo, dự thảo, dàn bài sơ lược
 (Kỹ thuật)
(намётка)

   sự núng lỗ, sự vạch dấu
   sự khâu lược; thước đo sâu, thứơc đo mức dấu
   vt. vòng giữ
    • ~ отве'рстий sự núng lỗ

наметка


 
(намётка)

   sự núng lỗ, sự vạch dấu
   sự khâu lược; thước đo sâu, thứơc đo mức dấu
   vt. vòng giữ
    
• наметка отве'рстий
— sự núng lỗ

наметка


   (pb) sự vạch dấu; thước đo sâu; vòng giữ