Từ điển Nga Việt
"наорать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
наорать
НАОР
А
ТЬ
-ру, -рёшь; сов., на кого (что) (прост.). То же, что накричать (в 1 знач.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh