насадка
насадка
(Kỹ thuật)
(наса'дка) ► sự lắp, sự đặt; nắp, chụp, mũ; ô đệm
► dầm đỉnh, con đệm; (ô) gạch; vật liệu rèn
► vòi (phun); ống kính
► cơ cấu (thêm vào), phần lắp thêm
• бинокуля'рная ~ ống kính (mắt) kép, ống kính hai thị kính • водоме'рная ~ vòi phun đo nước • вытяжна'я ~ cửa hút gió (ra) • гидравли'ческая ~ vòi phun nước (tháp làm nguội) • дальноме'рная ~ thiết bị đo xa • двухходова'я ~ gạch hai ngăn, gạch hai ngả (đúc thép) • иго'льчатая ~ vòi hình kim • кольцева'я ~ miệng phun kiểu vành; gạch kiểu vành • кони'ческая ~ 1. vòi hình nón 2. ô gạch hình nón • направля'ющая ~ vòi định hướng • направля'ющая ~ гребно'го винта' ống dẫn dòng của chân vịt • одноходова'я ~ gạch một ngăn, gạch một ngả (đúc thép) • переме'нная ~ gạch đổi dòng • пожа'рная ~ vòi chữa cháy • прито'чная ~ cửa hút gió vào • проекцио'нная ~ ống kính chiếu (ảnh) • проста'я ~ gạch thông thường • решётчатая ~ đệm mắt cáo, đệm lưới • смеси'тельная ~ vật liệu trộn • спира'льная ~ vật đệm dạng xoắn ốc • спри'нклерная ~ vòi chữa cháy tự động, vòi phun nước, vòi tưới nước • телескопи'ческая ~ vòi ống lồng • трёхходова'я ~ gạch (ba ngăn, ba ngả) (đúc thép) • фонта'нная ~ vòi phun • хо'рдовая ~ đệm dây cung • шарова'я ~ vòi hình cầu • ша'хматная ~ đệm bàn cờ; gạch kiểu bàn cờ • щелеви'дная ~ vòi hình khe, vòi kiểu khe • эвольве'нтная ~ đệm thân khai; ô gạch thân khai • ~ Венту'ри tl. vòi đo lưu lượng, vòi Venturi • ~ вразбе'жку đệm so le, ô gạch so le, ô gạch đan chéo nhau • ~ гребно'го винта' loa chân vịt, ống phun cửa chân vịt • ~ регенера'тора ô gạch (lò hoàn nhiệt; lò trữ nhiệt)
насадка
(насa'дка) ► sự lắp, sự đặt; nắp, chụp, mũ; ô đệm
► dầm đỉnh, con đệm; (ô) gạch; vật liệu rèn
► vòi (phun); ống kính
► cơ cấu (thêm vào), phần lắp thêm
• бинокуля'рная насадка — ống kính (mắt) kép, ống kính hai thị kính
• водоме'рная насадка — vòi phun đo nước
• вытяжнa'я насадка — cửa hút gió (ra)
• гидравли'ческая насадка — vòi phun nước (tháp làm nguội)
• дальноме'рная насадка — thiết bị đo xa
• двухходовa'я насадка — gạch hai ngăn, gạch hai ngả (đúc thép)
• иго'льчатая насадка — vòi hình kim
• кольцевa'я насадка — miệng phun kiểu vành; gạch kiểu vành
• кони'ческая насадка — 1. vòi hình nón 2. ô gạch hình nón
• направля'ющая насадка — vòi định hướng
• направля'ющая насадка гребно'го винтa' — ống dẫn dòng của chân vịt
• одноходовa'я насадка — gạch một ngăn, gạch một ngả (đúc thép)
• переме'нная насадка — gạch đổi dòng
• пожa'рная насадка — vòi chữa cháy
• прито'чная насадка — cửa hút gió vào
• проекцио'нная насадка — ống kính chiếu (ảnh)
• простa'я насадка — gạch thông thường
• решётчатая насадка — đệm mắt cáo, đệm lưới
• смеси'тельная насадка — vật liệu trộn
• спирa'льная насадка — vật đệm dạng xoắn ốc
• спри'нклерная насадка — vòi chữa cháy tự động, vòi phun nước, vòi tưới nước
• телескопи'ческая насадка — vòi ống lồng
• трёхходовa'я насадка — gạch (ba ngăn, ba ngả) (đúc thép)
• фонтa'нная насадка — vòi phun
• хо'рдовая насадка — đệm dây cung
• шаровa'я насадка — vòi hình cầu
• шa'хматная насадка — đệm bàn cờ; gạch kiểu bàn cờ
• щелеви'дная насадка — vòi hình khe, vòi kiểu khe
• эвольве'нтная насадка — đệm thân khai; ô gạch thân khai
• насадка Венту'ри —
tl. vòi đo lưu lượng, vòi Venturi
• насадка вразбе'жку — đệm so le, ô gạch so le, ô gạch đan chéo nhau
• насадка гребно'го винтa' — loa chân vịt, ống phun cửa chân vịt
• насадка регенерa'тора — ô gạch (lò hoàn nhiệt; lò trữ nhiệt)
насадка
► sự lắp, sự đặt; nắp, chụp, mũ; ô đệm; dầm đỉnh, con đệm; vòi [phun]; ống kính; cơ cấu thêm vào, phần lắp [đèn]
• дульная насадка — nắp đầu nòng, chụp đầu nòng, mũ đầu nòng
насадка
► sự lắp, sự đặt; vòi phun; ống kính
• бинокулярная насадка — ống kính hai mắt
• спектральная насадка — ống kính quang phổ