независимо
° незав́исимо с. 1a- [môt cách] độc lập, tự lập, tự chủ, không phụ thuộc, không lệ thuộc, không tùy thuộc; vững vàng, chững chạc, đàng hoàng (ср. незав́исимый) ; держ́ать себ́я ~ co tư thế chững chạc, có dáng bộ đàng hoàng, xử sự một cách vững vàng
независимо
(незави'симо) с. 1a ► (môt cách) độc lập, tự lập, tự chủ, không phụ thuộc, không lệ thuộc, không tùy thuộc; vững vàng, chững chạc, đàng hoàng (
ср. незави'симый); держа'ть себя' ~ co tư thế chững chạc, có dáng bộ đàng hoàng, xử sự một cách vững vàng