незрелый

° незр́ел|ый прил.
  • chưa chín, còn xanh
    • ~ виногр́ад nho chưa chín
  • перен. non nớt, non yếu, non dại, chưa trưởng thành, chưa già dặn, chưa chín muồi
    • ~ ́юноша người thanh niên chưa trưởng thành, anh chàng non nớt
    • ~ая мысль ý nghĩ chưa chín (chưa già dặn, còn non dại)
    • ~ое произвед́ение tác phẩm non nớt (còn non tay, chưa già dặn, chưa thành thục)

незрелый


 
(незре'л|ый)
прил.
   chưa chín, còn xanh
    • ~ виногра'д nho chưa chín
   перен. non nớt, non yếu, non dại, chưa trưởng thành, chưa già dặn, chưa chín muồi
    • ~ ю'ноша người thanh niên chưa trưởng thành, anh chàng non nớt
    • ~ая мысль ý nghĩ chưa chín (chưa già dặn, còn non dại)
    • ~ое произведе'ние tác phẩm non nớt (còn non tay, chưa già dặn, chưa thành thục)
 (Kỹ thuật)
(незре'лый)

   chưa chín

незрелый


 
(незре'лый)

   chưa chín

незрелый


   chưa chín; chưa thành thục

незрелый

незрелый прил. нез-ре-лый 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. нeзpeлый нeзpeлaя нeзpeлoe нeзpeлыe
род.п. нeзpeлoгo нeзpeлoй нeзpeлoгo нeзpeлыx
твор.п. нeзpeлым нeзpeлoй, нeзpeлoю нeзpeлым нeзpeлыми
вин.п. неодуш. нeзpeлый нeзpeлую нeзpeлoe нeзpeлыe
вин.п. одуш. нeзpeлoгo нeзpeлыx
дат.п. нeзpeлoму нeзpeлoй нeзpeлoму нeзpeлым
предл.п. нeзpeлoм нeзpeлoй нeзpeлoм нeзpeлыx
Краткая форма
муж.ж. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
нeзpeл нeзpeлa нeзpeлo нeзpeлы

+ Thesaurus

Synonymsзелёный неготовый неспелый недозревший

Antonymsзрелый

Derivatives - adverbнезрело

Derivatives - nounнезрелость