Từ điển Nga Việt
"нелюдим"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
нелюдим
° нелюд́им м. 1a
người thích cô độc, người thích lẻ loi
он таќой ~ nó là một người thích cô độc lắm
нелюдим
(нелюди'м)
м.
1a
►
người thích cô độc, người thích lẻ loi
• он тако'й ~ nó là một người thích cô độc lắm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
нелюдим
НЕЛЮД
И
М
-а,
м.
Нелюдимый человек. II
ж.
нелюдимка, -и.