ненормально
(ненорма́льный) прил. ► không bình thường, bất thường, lạ thường, khác thường
► разг. (психически больной) dở người, dở hơi, lẩm cẩm, rồ, rồ dại, mất trí, điên dại, điên
(Kỹ thuật) (ненорма́льный) ► không bình thường, khác thường
(Y học) (ненормальный) ► không bình thường