Từ điển Nga Việt
"неопасно"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
неопасно
° неоп́асно
нареч. [một cách] không nguy hiểm, an toàn
в знач. сказ. an toàn, không nguy hiểm
неопасно
(неопа'сно)
►
нареч.
(một cách) không nguy hiểm, an toàn
►
в знач.
сказ.
an toàn, không nguy hiểm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh