Từ điển Nga Việt
"неопределимый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
неопределимый
неопределимый
(Kỹ thuật)
(неопредели'мый)
►
t.
tính không định nghĩa được, không xác định được
неопределимый
(неопредели'мый)
►
t.
tính không định nghĩa được, không xác định được
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
неопределимый
НЕОПРЕДЕЛИМЫЙ
-ая, -ое; -им. Не поддающийся определению.
Н. оттенок.
II
сущ.
неопределимость,
-и,
ж.