Từ điển Nga Việt
"неподвижно"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
неподвижно
° неподв́ижно нареч.
[một cách] bất động, không cử động, không di động
неподвижно
(неподви'жно)
нареч.
►
(một cách) bất động, không cử động, không di động
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh