непонятно
° непон́ятно- нареч. [một cách] không hiểu được, khó hiểu
- в знач. сказ. безл. không hiểu được, thật khó hiểu
- ~, что он х́очет сказ́ать không hiểu được (thật khó hiểu) nó muốn nói gì
- мне ~ tôi không hiểu [được]
непонятно
(непоня'тно) ► нареч. (một cách) không hiểu được, khó hiểu
► в знач. сказ. безл. không hiểu được, thật khó hiểu
• непонятно, что он хо'чет сказа'ть không hiểu được (thật khó hiểu) nó muốn nói gì • мне ~ tôi không hiểu (được)