неприлично
° неприл́ично нареч.- [một cách] bất nhã, khiếm nhã, không lịch sự, bất lích sự, sỗ sàng, thô tục, suồng sã
- ~ вест́и себ́я cư sử một cách bất nhã (khiếm nhã, không lịch sự)
неприлично
(неприли'чно) нареч. ► (một cách) bất nhã, khiếm nhã, không lịch sự, bất lích sự, sỗ sàng, thô tục, suồng sã
• ~ вести' себя' cư sử một cách bất nhã (khiếm nhã, không lịch sự)