несовпадение
несовпадение
(Kỹ thuật)
(несовпаде'ние) ► sự không trùng nhau, sự lệch, sự chệch, sự không khớp
• ~ фазы sự lệch pha
несовпадение
(несовпаде'ние) ► sự không trùng nhau, sự lệch, sự chệch, sự không khớp
• несовпадение фазы — sự lệch pha
несовпадение
► sự không ăn khớp, sự tương phản
несовпадение
► biện tượng không trùng