Từ điển Nga Việt
"норов"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
норов
Н
О
РОВ
-а, м. 1. Нрав, обычай (стар.).
Что город, то н; что деревня, то обычай
(посл.). 2. Упрямство, характер с причудами (прост.).
Человек с норовом. Укроти свой н.!
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh