Từ điển Nga Việt
"обвыкнуть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
обвыкнуть
ОБВ
Ы
КНУТЬ
-ну, -нешь; -вык, -выкла; сов. (прост.). Освоившись, привыкнуть к чему-н.
О. на новом месте.
II несов.
обвыкать,
-аю, -аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh