Từ điển Nga Việt
"обговорить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
обговорить
ОБГОВОР
И
ТЬ
-рю, -ришь; -ренный (-ён, -ена); сов.,
что
(разг.). То же, что обсудить.
Это дело надо хорошенько о.
II несов.
обговаривать,
-аю, -аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh