обеднение
обеднение
(Kỹ thuật)
(обедне'ние) ► sự làm nghèo
• ~ руды' sự làm nghèo quặng • ~ сме'си 1. sự lọai chất lẫn, sự làm giảm chất lẫn 2. ôtô sự làm nhạt hỗn hợp chất đốt (trong động cơ)
обеднение
(обедне'ние) ► sự làm nghèo
• обеднение руды' — sự làm nghèo quặng
• обеднение сме'си — 1. sự lọai chất lẫn, sự làm giảm chất lẫn 2.
ôtô. sự làm nhạt hỗn hợp chất đốt (trong động cơ)