обертка
° обёртка ж. 3*a- [cái] gói, bọc, bao, giấy gói, giấy bọc
обертка
(обёртка) ж. 3*a ► (cái) gói, bọc, bao, giấy gói, giấy bọc
(Kỹ thuật)
(обёртка) ► gói, bao; vỏ bọc; vật liệu bọc
• ~ шнура' vỏ dây dẫn lửa
обертка
(обёртка) ► gói, bao; vỏ bọc; vật liệu bọc
• обертка шнурa' — vỏ dây dẫn lửa
обертка
► cái gói, cái bao; vỏ bọc; vật liệu bọc