обертываться
° обёртываться несов. 1“сов. оберн́уться- (повёртываться) quay lại, ngoảnh lại, ngoái cổ
- перен. quay chiều, chuyển hướng, biến chuyển
- неизв́ество, как обернётся д́ело không rõ tình hình sẽ biến chuyển (sẽ chuyển hướng như thế nào)
- разг. (ехать м возвращаться обратно) quay trở về, quay trở lại
обертываться
(обёртываться) несов. 1 ► (повёртываться) quay lại, ngoảnh lại, ngoái cổ
► перен. quay chiều, chuyển hướng, biến chuyển
• неизве'ство, как обернётся де'ло không rõ tình hình sẽ biến chuyển (sẽ chuyển hướng như thế nào) ► разг. (ехать м возвращаться обратно) quay trở về, quay trở lại