обзор
° обз́ор м. 1a- (дейтсвие) [sự] quan sát, xem xét, nhìn chung
- (возможность обозреть) phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
- (сжатое сообщение) [bài, bản] tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chung
обзор
(обзо'р) м. 1a ► (дейтсвие) (sự) quan sát, xem xét, nhìn chung
► (возможность обозреть) phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
► (сжатое сообщение) (bài, bản) tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chung
• ~ печа'ти (bài) điểm báo (Kỹ thuật)
(обзо'р) ► tổng quát, khái quát; sự nhìn chung; bản tổng kết
► độ nhìn rõ; độ quét; sự quan sát
(Y học)
(обзо'р) ► điểm (tình hình, báo, y văn v. v….)
обзор
(обзо'р) ► tổng quát, khái quát; sự nhìn chung; bản tổng kết
► độ nhìn rõ; độ quét; sự quan sát
обзор
► độ nhìn rõ; độ quét; sự quan sát, góc nhìn, [rađa] sục sạo; sự tổng quan, sự khái quát, sự nhìn chung; bản tống kết
• делать обзор — quan sát; [rađa] sục sạo
• препятствовать обзорy — ngăn cản sự quan sát
• винтовой обзор — độ quét xoắn ốc
• зональный обзор — sự quan sát theo dải
• круговой обзор — sự quan sát xung quanh
• линейный обзор — sự quan sát thẳng
• непрерывный обзор — sự quan sát liên tục
• панорамный обзор — tầm nhìn toàn cảnh; sự quan sát toàn cảnh
• полный обзор небесной среды — quan sát toàn bộ bầu trời
• радиолокационный обзор — sự sục sạo của rađa, sự quét rađa
• секторный обзор — góc quan sát xạ giới, góc quét của rẻ quạt bắn
• спиральный обзор — góc nhìn hình xoắn ốc
• ступенчатый обзор — sự quan sát nhiều tầng; sự quan sát nhiều cấp
• обзор в азимутальном секторе — phạm vi quan sát theo cung phương vị
• обзор военных действий — bản tổng kết hoạt động quân sự
• обзор воздушного пространства — quan sát khoảng không
• обзор вперед — quan sát phía trước
• обзор задней полусферы — [kq] quan sát bán cầu sau
• обзор назад — quan sát phía sau
• обзор неба — quan sát bầu trời
• обзор нижней полусферы — [kq] quan sát bán cầu dưới
• обзор передней полусферы — [kq] quan sát bán cầu trước
• обзор по спирали — quét theo đường xoắn ốc
• обзор с воздуха — quan sát từ trên không