Từ điển Nga Việt
"обмозговать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
обмозговать
ОБМОЗГОВ
А
ТЬ
-гую, -гуешь; -ованный; сов.,
что
(прост.). То же, что обдумать.
Это дело надо хорошенько о.
II
несов.
обмозговывать,
-аю, -аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh