объясняя


  (объясн|я́ть) несов. 1
   (В) giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minh
    • ~ кому́-л. зада́ние giải thích nhiệm vụ cho ai
   (В Т) (устанавливать причину) giải thích, vạch (nói, nêu) rõ nguyên nhân
    • чем вы ~я́ете то, что… anh giải thích như thế nào việc…, anh cho biết do đâu mà…, anh lấy cái gì để giải thích được điều…
    • как объясни́ть его́ поведе́ние?làm sao giải thích được (hiểu được) tư cách của nó?

объясняя

объясняя деепр. несов. вид перех. ( вин.п., твор.п., дат.п. ) объ-яс-ня-я 

+ Thesaurus

Synonymsвтолковывая вбивая поясняя разжевывая разъясняя растолковывая истолковывая приписывая вдалбливая

Деепричастия совершенного видаобъяснив

Derivatives - verbобъяснять