Từ điển Nga Việt
"овес"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
овес
° овёс м. 1a
[lúa] kiều mạch (Avena)
овес
(овёс)
м.
1a
►
(lúa) kiều mạch (Avena)
(Y học)
(овёс)
►
lúa avena, loại lúa mạch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh