огорченный

° огорчённый прил.
  • buồn rầu, buồn phiền, phiền muộn, buồn
    • ~ вид vẻ buồn rầu

огорченный


 
(огорчённый)
прил.
   buồn rầu, buồn phiền, phiền muộn, buồn
    • ~ вид vẻ buồn rầu