окаменело

° окамен́еть сов. 1
  • hóa đá, hóa thạch; (о пище) cứng ra, khô cứng lại
  • (от Р) перен. (застыть, оцепенеть) đờ đẫn ra, thờ thẫn ra, cứng đờ ra
  • перен. (стать безучастным) lặng người đi, đờ người ra, điếng người, sửng sốt
  • перен. (ожесточиться) trở nên chai đá, đâm ra ác nghiệt