Từ điển Nga Việt
"окаменело"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
окаменело
° окамен́еть сов. 1
hóa đá, hóa thạch; (о пище) cứng ra, khô cứng lại
(от Р) перен. (застыть, оцепенеть) đờ đẫn ra, thờ thẫn ra, cứng đờ ra
перен. (стать безучастным) lặng người đi, đờ người ra, điếng người, sửng sốt
перен. (ожесточиться) trở nên chai đá, đâm ra ác nghiệt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh