Từ điển Nga Việt
"округлый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
округлый
округлый
►
có vòng, dạng tròn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
округлый
ОКР
У
ГЛЫЙ
-ая, -ое; -угл. Похожий на круг или часть круга, круглой формы.
Округлое лицо. Округлые начертания букв. О. шрифт.
II
сущ.
округлость, -и,
ж.