Từ điển Nga Việt
"оленина"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
оленина
° ол́енина ж. 1a
thịt hươu, thịt nai
оленина
(оле'нина)
ж.
1a
►
thịt hươu, thịt nai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
оленина
ОЛ
Е
Н
И
НА
, -ы и ОЛЕНИНА -ы,
ж.
Мясо оленя как пища.
оленина
сущ.
неодуш.
ж.р.
о
-
ле
-
ни
-
на
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
oлeнинa
род.п.
oлeнины
твор.п.
oлeнинoй
,
oлeнинoю
вин.п.
oлeнину
дат.п.
oлeнинe
предл.п.
oлeнинe
+
Thesaurus
Hypernyms
:
мясо