Từ điển Nga Việt
"определимый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
определимый
определимый
(Kỹ thuật)
(определи'мый)
►
xác định được
определимый
(определи'мый)
►
xác định được
определимый
►
được xác định
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
определимый
ОПРЕДЕЛ
И
МЫЙ
-ая, -ое; -им (книжн.). Поддающийся определению.
Определимое понятие.
II
сущ
определимость, -и, ж.