Từ điển Nga Việt
"ослабленный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ослабленный
ослабленный
(Y học)
(осла'бленный)
►
giảm, yếu
ослабленный
►
sự suy nhược, sự thiểu lực
ослабленный
►
giảm yếu
• о. гласный
— nguyên âm giảm yếu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh