Từ điển Nga Việt
"отводной"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
отводной
° отв́одный прил.
:
~ тунн́ель đường hầm nhánh
~ кан́ал mương nhánh
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
отводной
ОТВОДНОЙ
см.
отвести.