открыто

° откр́ыто нареч.
  • [một cách] công nhiên, công khai; (откровенно) [một cách] cởi mở, thẳng thắn, chân thành

открыто


 
(откры'то)
нареч.
   (một cách) công nhiên, công khai; (откровенно) (một cách) cởi mở, thẳng thắn, chân thành