Từ điển Nga Việt
"открыто"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
открыто
° откр́ыто нареч.
[một cách] công nhiên, công khai; (откровенно) [một cách] cởi mở, thẳng thắn, chân thành
открыто
(откры'то)
нареч.
►
(một cách) công nhiên, công khai; (откровенно) (một cách) cởi mở, thẳng thắn, chân thành
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh