отлет

° отлёт м. 1a
  • [sự] bay đi, cất cánh
    • ~ птиц на юг chim bay đi phương nam
    • дом сто́ит на ~е [ngôi] nhà đứng tách riêng ra khỏi xóm
    • жить на ~е sống (ở) tách riêng ra khỏi xóm

отлет


 
(отлёт)
м. 1a
   (sự) bay đi, cất cánh
    • ~ птиц на юг chim bay đi phương nam
    • дом стои'т на ~е (ngôi) nhà đứng tách riêng ra khỏi xóm
    • жить на ~е sống (ở) tách riêng ra khỏi xóm

отлет


   bay khỏi, bay đi