Từ điển Nga Việt
"отпеть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
отпеть
ОТП
Е
ТЬ
-пою, -поёшь; -петый; сов. 1. Кончить петь (устар. и разг.).
Петухи уже отпели. 2. кого (что). У
христиан: совершить обряд отпевания. О.
покойника.
II
несов.
отпевать,
-аю, -аешь (ко 2 знач.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh