Từ điển Nga Việt
"отрешенность"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
отрешенность
° отрешённость ж. 8a
[tình trạng, sự] siêu thoát, phiêu dật; (отчуждённость) [sự] lạnh nhạt, hững hờ, xa lạ
отрешенность
(отрешённость)
ж.
8a
►
(tình trạng, sự) siêu thoát, phiêu dật; (отчуждённость) (sự) lạnh nhạt, hững hờ, xa lạ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh