отчетливый
° отчётлив|ый прил.- rõ ràng, rành mạch, rành rọt, minh bạch, phân minh; (различимый) rõ nét, rõ rệt; (точный) chính xác, đúng đắn, đúng
- ~ое произнош́ение sự phát âm rõ ràng (rành mạch, rành rọt)
- ~ые движ́ения những động tác dứt khoát (rành rọt, rõ ràng)
- ~ое изображ́ение [bức] ảnh rõ nét, ảnh rõ
отчетливый
(отчётлив|ый) прил. ► rõ ràng, rành mạch, rành rọt, minh bạch, phân minh; (различимый) rõ nét, rõ rệt; (точный) chính xác, đúng đắn, đúng
• ~ое произноше'ние sự phát âm rõ ràng (rành mạch, rành rọt) • ~ые движе'ния những động tác dứt khoát (rành rọt, rõ ràng) • ~ое изображе'ние (bức) ảnh rõ nét, ảnh rõ