пайка

° п́айка ж. 3*a‚тех.
  • sự hàn
  • (место) mối hàn, chỗ hàn

пайка


 
(па'йка)
ж. 3*a
   sự hàn
   (место) mối hàn, chỗ hàn
 (Kỹ thuật)
(па'йка)

   sự hàn, sự gắn; sự hàn thiếc; vảy hàn (vảy)
    • га'зовая ~ sự hàn hơi, sự hàn xì
    • индукцио'нная ~ sự hàn cảm ứng
    • холо'дная ~ sự hàn nguội
    • электри'ческая ~ sự hàn vảy bằng điện
    • ~ ка'белей sự hàn nối (dây) cáp
    • ~ мя'гким припо'ем sự hàn bằng chất hàn mềm
    • ~ твёрдым припо'ем sự hàn bằng chất hàn cứng

пайка


 
(пa'йка)

   sự hàn, sự gắn; sự hàn thiếc; vảy hàn (vảy)
    
• гa'зовая пайка
— sự hàn hơi, sự hàn xì
    
• индукцио'нная пайка
— sự hàn cảm ứng
    
• холо'дная пайка
— sự hàn nguội
    
• электри'ческая пайка
— sự hàn vảy bằng điện
    
• пайка кa'белей
— sự hàn nối (dây) cáp
    
• пайка мя'гким припо'ем
— sự hàn bằng chất hàn mềm
    
• пайка твёрдым припо'ем
— sự hàn bằng chất hàn cứng

пайка

пайка сущ. неодуш. ж.р. пай-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пaйкaпaйки
род.п.пaйкипaeк
твор.п.пaйкoй, пaйкoюпaйкaми
вин.п.пaйкупaйки
дат.п.пaйкeпaйкaм
предл.п.пaйкeпaйкax

+ Thesaurus

Derivatives - participleспаянный

Derivatives - adjectiveпаяльный

Derivatives - verbпаять припаять запаять