пайка
° п́айка ж. 3*a‚тех.
пайка
(па'йка) ж. 3*a ► sự hàn
► (место) mối hàn, chỗ hàn
(Kỹ thuật)
(па'йка) ► sự hàn, sự gắn; sự hàn thiếc; vảy hàn (vảy)
• га'зовая ~ sự hàn hơi, sự hàn xì • индукцио'нная ~ sự hàn cảm ứng • холо'дная ~ sự hàn nguội • электри'ческая ~ sự hàn vảy bằng điện • ~ ка'белей sự hàn nối (dây) cáp • ~ мя'гким припо'ем sự hàn bằng chất hàn mềm • ~ твёрдым припо'ем sự hàn bằng chất hàn cứng
пайка
(пa'йка) ► sự hàn, sự gắn; sự hàn thiếc; vảy hàn (vảy)
• гa'зовая пайка — sự hàn hơi, sự hàn xì
• индукцио'нная пайка — sự hàn cảm ứng
• холо'дная пайка — sự hàn nguội
• электри'ческая пайка — sự hàn vảy bằng điện
• пайка кa'белей — sự hàn nối (dây) cáp
• пайка мя'гким припо'ем — sự hàn bằng chất hàn mềm
• пайка твёрдым припо'ем — sự hàn bằng chất hàn cứng