Từ điển Nga Việt
"параноик"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
параноик
параноик
(Y học)
(парано'ик)
►
người bị paranoia
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
параноик
параноик
сущ.
одуш.
муж.р.
па
-
ра
-
но
-
ик
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пapaнoик
пapaнoики
род.п.
пapaнoикa
пapaнoикoв
твор.п.
пapaнoикoм
пapaнoикaми
вин.п.
пapaнoикa
пapaнoикoв
дат.п.
пapaнoику
пapaнoикaм
предл.п.
пapaнoикe
пapaнoикax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
человек
Other links
:
паранойя