Từ điển Nga Việt
"пари"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
пари
° пар́и с.‚нескл.
[sự] đánh cưộc, đánh cá
заключ́ать, держ́ать ~ đánh cuộc, đánh cá
держ́у ~, что... tôi xin cam đoan rằng..., tôi hoàn toàn tin chắc rằng...
пари
(пари')
с.
►
(sự) đánh cưộc, đánh cá
• заключа'ть, держа'ть ~ đánh cuộc, đánh cá
• держу' пари, что… tôi xin cam đoan rằng…, tôi hoàn toàn tin chắc rằng…
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh