пари

° пар́и с.‚нескл.
  • [sự] đánh cưộc, đánh cá
    • заключ́ать, держ́ать ~ đánh cuộc, đánh cá
    • держ́у ~, что... tôi xin cam đoan rằng..., tôi hoàn toàn tin chắc rằng...

пари


 
(пари')
с.
   (sự) đánh cưộc, đánh cá
    • заключа'ть, держа'ть ~ đánh cuộc, đánh cá
    • держу' пари, что… tôi xin cam đoan rằng…, tôi hoàn toàn tin chắc rằng…