переброска
° перебр́оска ж. 3*a- [sự] chuyển đi, điều đi điêu động, di chuyển, vận chuyển, thuyên chuyển
- ~ тав́аров [sự] vận chuyển hàng hóa, chuyển hàng
переброска
(перебро'ска) ж. 3*a ► (sự) chuyển đi, điều đi điêu động, di chuyển, vận chuyển, thuyên chuyển
• ~ тава'ров (sự) vận chuyển hàng hóa, chuyển hàng (Kỹ thuật)
(перебро'ска) ► sự điều động; sự chuyển vận, sự di chuyển
переброска
(перебро'ска) ► sự điều động; sự chuyển vận, sự di chuyển
переброска
► sự điều động, sự di chuyển; chuyên chở, vận chuyển
• переброска военной техники — di chuyển khí tài quân sự
• переброска воздушных целей — di chuyển của mục tiêu trên không
• переброска войск — chuyển quân, điều quân; vận chuyển quân
• переброска на вертолетах — sự vận chuyển bằng máy bay lên thẳng
• переброска по воздуху — sự vận chuyển bằng đường không, vận chuyển bằng cầu hàng không
• переброска по дорогам — sự vận chuyển đường bộ
• переброска по морю — sự vận chuyển bằng đường biển
• переброска ракет — di chuyển tên lửa