Từ điển Nga Việt
"переводной"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
переводной
° переводн|́ой прил.
см. перев́одный
:
~́ая бум́ага giấy than, giấy cac-bon
~́ая карт́инка [bức] tranh chuyển hình, chuyển họa
переводной
(переводн|о'й)
прил.
►
см.
перево'дный
►
Dịch trong cụm từ:
• ~а'я бума'га giấy than, giấy cac-bon
• ~а'я карти'нка (bức) tranh chuyển hình, chuyển họa
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh