переводной

° переводн|́ой прил.
  • см. перев́одный
  • :
    • ~́ая бум́ага giấy than, giấy cac-bon
    • ~́ая карт́инка [bức] tranh chuyển hình, chuyển họa

переводной


 
(переводн|о'й)
прил.
   см. перево'дный
   Dịch trong cụm từ:
    • ~а'я бума'га giấy than, giấy cac-bon
    • ~а'я карти'нка (bức) tranh chuyển hình, chuyển họa