Từ điển Nga Việt
"перегородить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
перегородить
° перегород́ить сов. 4b, 4c
см. перегор́аживать
перегородить
(перегороди'ть)
сов.
4b, 4c
►
см.
перегора'живать
(Kỹ thuật)
(перегороди'ть)
►
ngăn cách
перегородить
(перегороди'ть)
►
ngăn cách
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh