передвигаться

° передвиѓаться несов. 1“сов. передв́инуться
  • di động, chuyển động, chuyển đi, dời đi, di chuyển, xê dịch, vận động
  • тк. несов. đi lại, đi
    • больн́ой струд́ом ~́ается người bệnh đi lại rất khó khăn, bệnh nhân vận động rất khó

передвигаться


 
(передвига'ться)
несов. 1
   di động, chuyển động, chuyển đi, dời đi, di chuyển, xê dịch, vận động
   тк. несов. đi lại, đi
    • больно'й струдо'м ~а'ется người bệnh đi lại rất khó khăn, bệnh nhân vận động rất khó

передвигаться


   di chuyển, di động, cơ động, vận đông; đi, đi lại