переделать
° перед́ел|ать сов. 1- (В) (сделать всё, многое) làm xong mọi việc, làm xong nhiều việc
- всех дел не ~аешь chẳng làm xong được mọi việc đâu
переделать
(переде'л|ать) сов. 1 ► см. переде'лывать
► (В) (сделать всё, многое) làm xong mọi việc, làm xong nhiều việc
• всех дел не ~аешь chẳng làm xong được mọi việc đâu (Kỹ thuật)
(переде'лать) ► xem переде'лывать
переделать
(переде'лать) ► xem thêm
переде'лывать