переделывать

° перед́елывать несов. 1“сов. перед́елать
  • (В) làm lại, sửa lại, chữa lại; (изменять) sửa đổi; (полностью) cải tạo, thay đổi toàn bộ; (литературное произведение) cải biên, cải tác, sửa lại; (в пьесу) chuyển thành kịch
    • ~ пальт́о sửa lại áo bành tô
    • ~ стол́овую в кабин́ет sửa lại buồng ăn thành phòng làm việc
    • ~ свой хар́актер, себ́я cải tạo bản thân, tự cải tạo tư tưởng, thay đổi bản tính

переделывать


 
(переде'лывать)
несов. 1
   (В) làm lại, sửa lại, chữa lại; (изменять) sửa đổi; (полностью) cải tạo, thay đổi toàn bộ; (литературное произведение) cải biên, cải tác, sửa lại; (в пьесу) chuyển thành kịch
    • ~ пальто' sửa lại áo bành tô
    • ~ столо'вую в кабине'т sửa lại buồng ăn thành phòng làm việc
    • ~ свой хара'ктер, себя' cải tạo bản thân, tự cải tạo tư tưởng, thay đổi bản tính
 (Kỹ thuật)
(переде'лывать)

   làm thay đổi, làm lại

переделывать


 
(переде'лывать)

   làm thay đổi, làm lại

переделывать


   làm thay đổi, làm lại