переживая


  (пережива́ть) несов. 1
   sống lâu hơn
    • пережи́ть свою́ сла́ву sống lâu hơn danh tiếng của mình
   (выживать) sống sót, khỏi chết; (терпеть, выносить что-л) chịu nổi, chịu đựng nổi
    • он не переживёт э́того уда́ра anh ấy sẽ không chịu đựng nổi (điều) không may đó
    • я э́того не переживу́ tôi không chịu đựng nổi điều ấy
    • му́жественно пережи́ть несча́стье dũng cảm chịu đựng điều bất hạnh
   (претерпевать) trải qua, nếm mùi, nếm trải, thể nghiệm; (огорчение, страдание) đau buồn, đau lòng, đau xót, đau khổ, buồn phiền, phiền muộn
    • глубоко́ ~ что-л. rất buồn phiền (đau xót, phiền muộn) vì việc gì
   тк. несов. разг. (волноваться, нервничать) hồi hộp, sao xuyến, lo lắng, lo âu, xúc động mạnh, cảm xúc mạnh