переключаться

° переключ́аться несов. 1“сов. переключ́иться
  • (на В) [được] chuyển hướng, chuyển sang; перен. [được] chuyển, hướng, đổi
    • зав́од переключ́ился на произв́одство турб́ин nhà máy được chuyển [hướng] sang sản xuất tuốc-bin

переключаться


 
(переключа'ться)
несов. 1
   (на В) (được) chuyển hướng, chuyển sang; перен. (được) chuyển, hướng, đổi
    • заво'д переключи'лся на произво'дство турби'н nhà máy được chuyển (hướng) sang sản xuất tuốc-bin