переключение

° переключ́ение с. 7a
  • [sự] đổi chiều, đổi hướng; эл. [sự] chuyển mạch, chỉnh lưu; (переход) [sự] chuyển hướng, chuyển sang

переключение


 
(переключе'ние)
с. 7a
   (sự) đổi chiều, đổi hướng; эл. (sự) chuyển mạch, chỉnh lưu; (переход) (sự) chuyển hướng, chuyển sang
 (Kỹ thuật)
(переключе'ние)

   đ sự chuyển mạch; sự sang số; sự đổi
    • автомати'ческое ~ sự chuyển mạch tự động
    • бесшу'мное ~ sự sang số êm
    • ножно'е ~ sự sang số bằng chân
    • ручно'е ~ sự sang số bằng tay
    • ~ переда'ч d. sự sang số

переключение


 
(переключе'ние)

   đ. sự chuyển mạch; sự sang số; sự đổi
    
• автомати'ческое переключение
— sự chuyển mạch tự động
    
• бесшу'мное переключение
— sự sang số êm
    
• ножно'е переключение
— sự sang số bằng chân
    
• ручно'е переключение
— sự sang số bằng tay
    
• переключение передa'ч
— ck. sự sang số

переключение


   sự chuyển hướng, sự đổi hướng