перекрывать
° перекрыв́ать несов. 1“сов. перекр́ыть‚(В)- (крыть заново) đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp
- (превышать) vượt quá, vượt mức; разг. (превосходить в чём-л.) hơn, vượt quá
- ~ ст́арые н́ормы в́ыработки vượt mức tiêu chuẩn chế tạo cũ, vượt những định mức gia công cũ
- ~ пр́ежний реќорд phá (vượt) kỷ lục lần trước
- (делать преграду) chặn, chận, chắn, ngăn, chặn đứng; (выключать) cắt, ngắt, tắt
- ~ в́оду ngăn nước lại
- ~ р́усло реќи ngăn dòng sông lại, chắn ngang dòng sông
- ~ дор́огу chặn (chận, chắn) đường
перекрывать
(перекрыва'ть) несов. 1 ► (крыть заново) đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp
• ~ кры'шу lợp mái nhà ► (превышать) vượt quá, vượt mức;
разг. (превосходить в чём-л.) hơn, vượt quá
• ~ ста'рые но'рмы вы'работки vượt mức tiêu chuẩn chế tạo cũ, vượt những định mức gia công cũ • ~ пре'жний реко'рд phá (vượt) kỷ lục lần trước ► (делать преграду) chặn, chận, chắn, ngăn, chặn đứng; (выключать) cắt, ngắt, tắt
• ~ во'ду ngăn nước lại • ~ ру'сло реки' ngăn dòng sông lại, chắn ngang dòng sông • ~ доро'гу chặn (chận, chắn) đường (Kỹ thuật)
(перекрыва'ть) ► lợp lại, bọc lại
► mạ lại
перекрывать
(перекрывa'ть) ► lợp lại, bọc lại
► mạ lại