переломный

° перел́омный прил.
  • [co tính chất] bước ngoặt
    • ~ мом́ент lúc bước ngoặt

переломный


 
(перело'мный)
прил.
   (co tính chất) bước ngoặt
    • ~ моме'нт lúc bước ngoặt
 (Y học)
(перело'мный)

   (thuộc) gãy xương, khủng hỏang