Từ điển Nga Việt
"переломный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
переломный
° перел́омный прил.
[co tính chất] bước ngoặt
~ мом́ент lúc bước ngoặt
переломный
(перело'мный)
прил.
►
(co tính chất) bước ngoặt
• ~ моме'нт lúc bước ngoặt
(Y học)
(перело'мный)
►
(thuộc) gãy xương, khủng hỏang
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh